Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Mã Màu Điện Trở

Mã Màu Điện Trở

Đọc giá trị điện trở từ vạch màu (4, 5, 6 vạch), hoặc chuyển ngược giá trị bất kỳ thành vạch màu.

Mã Màu Điện Trở

Công cụ mã màu điện trở đọc giá trị điện trở từ các vạch màu trên thân điện trở, hoặc làm theo chiều ngược lại để tìm đúng vạch màu cho một giá trị bạn đã biết. Công cụ dành cho sinh viên điện tử, người đam mê DIY và kỹ sư cần có đáp án trong vài giây thay vì phải lật bảng tra in sẵn.

Chọn 4 Vạch, 5 Vạch hoặc 6 Vạch cho khớp với linh kiện của bạn, rồi chuyển giữa Màu → Giá trịGiá trị → Màu tùy theo bạn đang đọc một điện trở hay đang thiết kế cần chọn điện trở. Kết quả gồm giá trị điện trở, sai số và khoảng sai số, kèm tự động định dạng Ω / kΩ / MΩ / GΩ.

Riêng tư theo thiết kế: mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Không có giá trị, lựa chọn màu hay thiết lập nào được tải lên máy chủ.

Cách Sử Dụng

Đọc một điện trở (Màu → Giá trị)

1

Chọn số vạch màu

Chọn 4, 5 hoặc 6 Vạch cho khớp với điện trở bạn đang cầm trên tay.

2

Bấm vào từng vạch

Bấm vào một vạch trên sơ đồ điện trở để mở bảng màu, trong đó liệt kê mọi màu có sẵn kèm chữ số, hệ số nhân hoặc sai số tương ứng.

3

Đọc kết quả

Giá trị điện trở, sai số và khoảng sai số từ nhỏ nhất đến lớn nhất hiện ra ngay bên dưới điện trở.

Tìm vạch màu (Giá trị → Màu)

1

Chuyển thẻ

Mở thẻ Giá trị → Màu để chuyển một giá trị điện trở đã biết thành các vạch màu của nó.

2

Nhập giá trị và tùy chọn

Nhập Giá trị điện trở, chọn đơn vị (Ω, kΩ hoặc MΩ) và sai số; với điện trở 6 vạch thì chọn thêm hệ số nhiệt.

3

Xem vạch màu

Sơ đồ điện trở tự động cập nhật. Nếu giá trị không phải linh kiện chuẩn, công cụ gợi ý giá trị E24 gần nhất để bạn áp dụng chỉ với một cú bấm.

Dùng bảng tra màu

Bảng tra ở cuối trang là cách tra nhanh mọi mã màu điện trở. Mỗi dòng hiển thị màu cùng chữ số, hệ số nhân, sai số và hệ số nhiệt tương ứng.

Tính Năng

Đọc Mã Màu 4, 5 Và 6 Vạch

Đọc giá trị điện trở từ vạch màu trên điện trở 4 vạch, 5 vạch và 6 vạch, bao trùm những linh kiện bạn hay gặp nhất.

Sơ Đồ Điện Trở Tương Tác

Một điện trở mô phỏng chân thực với vạch bấm chọn được giúp bạn khớp đúng những gì thấy trên linh kiện thật.

Bảng Màu Kèm Giá Trị

Bảng chọn của mỗi vạch hiển thị mọi màu cùng chữ số, hệ số nhân hoặc sai số, nên ý nghĩa luôn rõ ràng.

Chuyển Giá Trị → Màu

Nhập một giá trị điện trở và sai số để xem các vạch màu tương ứng hiện trên hình điện trở trực quan.

Tự Động Định Dạng Đơn Vị

Kết quả tự hiển thị bằng Ω, kΩ, MΩ hoặc GΩ, nên giá trị lúc nào cũng gọn gàng, dễ đọc.

Hiển Thị Khoảng Sai Số

Ở chế độ Màu → Giá trị, công cụ hiển thị điện trở nhỏ nhất và lớn nhất thực tế dựa trên vạch sai số.

Hệ Số Nhiệt

Với điện trở 6 vạch độ chính xác cao, đặt và đọc vạch hệ số nhiệt theo đơn vị ppm/°C.

Kiểm Tra Dãy E24

Giá trị không chuẩn sẽ báo cảnh báo và gợi ý giá trị chuẩn E24 gần nhất, sẵn sàng áp dụng chỉ với một cú bấm.

Bảng Tra Màu Đầy Đủ

Một bảng đầy đủ ánh xạ mỗi màu sang chữ số, hệ số nhân, sai số và hệ số nhiệt để tra cứu tức thì.

Hỗ Trợ Giao Diện Tối

Giao diện tối tích hợp sẵn giúp sơ đồ điện trở và bảng tra luôn dễ nhìn trong điều kiện thiếu sáng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Cách đọc điện trở 4 vạch màu?

Điện trở 4 vạch có hai vạch chữ số, một vạch hệ số nhân và một vạch sai số. Đọc hai màu đầu thành chữ số, rồi nhân với vạch thứ ba — ví dụ nâu-đen-đỏ là 1, 0, ×100, cho ra 1.000 Ω (1 kΩ). Vạch thứ tư cho biết sai số. Trong công cụ này, bấm vào từng vạch trên sơ đồ là giá trị hiện ra ngay.

Cách đọc điện trở 5 vạch màu?

Điện trở 5 vạch dùng ba vạch chữ số thay vì hai, rồi đến vạch hệ số nhân và vạch sai số. Đọc ba màu đầu thành chữ số và nhân với vạch thứ tư. Chữ số thêm vào giúp độ chính xác cao hơn so với điện trở 4 vạch. Chọn 5 Vạch ở phía trên công cụ và đọc từng vạch theo cùng cách.

Mỗi vạch màu nghĩa là gì?

Mỗi màu ứng với một giá trị cố định: đen 0, nâu 1, đỏ 2, cam 3, vàng 4, xanh lá 5, xanh dương 6, tím 7, xám 8, trắng 9. Cùng những màu đó còn đóng vai trò hệ số nhân (lũy thừa của mười) và vạch sai số hoặc hệ số nhiệt. Bảng tra màu trong công cụ liệt kê mọi giá trị chỉ trong một cái nhìn.

Đọc điện trở từ đầu nào trước?

Trên điện trở thật, vạch sai số — thường là vàng kim hoặc bạc, hoặc vạch cách xa các vạch còn lại nhất — nằm bên phải, nên bạn bắt đầu đọc từ đầu đối diện. Trong công cụ này, vạch ngoài cùng bên trái luôn là chữ số đầu tiên, nên bạn chỉ cần xoay điện trở sao cho vạch sai số nằm bên phải.

Vạch sai số (vàng kim hoặc bạc) là gì?

Vạch sai số cho biết điện trở thực có thể chênh lệch bao nhiêu so với giá trị danh định. Với vai trò vạch sai số, vàng kim nghĩa là ±5% và bạc là ±10%. Cùng màu vàng kim và bạc đó cũng dùng làm hệ số nhân — vàng kim ×0,1 và bạc ×0,01 — cho điện trở dưới một ohm. Công cụ hiển thị sẵn khoảng từ nhỏ nhất đến lớn nhất cho bạn.

Vạch hệ số nhiệt là gì?

Vạch thứ 6, chỉ có trên điện trở 6 vạch độ chính xác cao, cho biết điện trở trôi bao nhiêu theo nhiệt độ, đo bằng ppm/°C (phần triệu trên mỗi độ Celsius). Số càng nhỏ thì độ ổn định càng tốt. Chuyển sang 6 Vạch để đọc hoặc đặt vạch này.

Nếu giá trị của tôi không phải giá trị điện trở chuẩn thì sao?

Ở chế độ Giá trị → Màu, công cụ đối chiếu giá trị bạn nhập với dãy chuẩn E24. Nếu không khớp, công cụ hiện cảnh báo và gợi ý giá trị E24 gần nhất, bạn có thể áp dụng chỉ với một cú bấm. Dãy E24 bao gồm những giá trị điện trở được sản xuất phổ biến nhất.

Điện trở
Điện trở
Bảng tra màu
Màu Chữ số Hệ số nhân Sai số Hệ số nhiệt
Đen 0×1 Ω250 ppm/°C
Nâu 1×10 Ω±1%100 ppm/°C
Đỏ 2×100 Ω±2%50 ppm/°C
Cam 3×1 kΩ±0.05%15 ppm/°C
Vàng 4×10 kΩ±0.02%25 ppm/°C
Xanh lá 5×100 kΩ±0.5%20 ppm/°C
Xanh dương 6×1 MΩ±0.25%10 ppm/°C
Tím 7×10 MΩ±0.1%5 ppm/°C
Xám 8×100 MΩ±0.01%1 ppm/°C
Trắng 9×1 GΩ
Vàng kim ×0.1 Ω±5%
Bạc ×0.01 Ω±10%
Bấm vào vạch màu bất kỳ trên điện trở để mở bảng chọn màu
Chuyển giữa 4, 5 và 6 Vạch bằng các nút phía trên điện trở
Dùng thẻ Giá trị → Màu để tìm mã màu cho một giá trị điện trở cụ thể
Giá trị không chuẩn sẽ hiện gợi ý dãy E24 gần nhất — bấm để áp dụng
Mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/6
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác