Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Mã hóa văn bản thành percent-encoding an toàn cho URL hoặc giải mã ngược lại, có tự động nhận diện thao tác và bảng phân tích URL kèm tham số truy vấn.

Mã hóa và giải mã URL online

Mã hóa bất kỳ văn bản nào thành percent-encoding an toàn cho URL, hoặc giải mã một chuỗi đã mã hóa thành văn bản dễ đọc, ngay trên trình duyệt của bạn. Dán một giá trị hoặc một URL đầy đủ và công cụ sẽ nhận diện cần chuyển đổi theo chiều nào, rồi hiển thị kết quả mà bạn có thể sao chép chỉ với một chạm.

Công cụ được làm cho lập trình viên, người xây dựng API và bất kỳ ai đang ghép chuỗi truy vấn hoặc liên kết: biến dấu cách, dấu &, và ký tự Unicode thành %20, %26 hoặc chuỗi byte UTF-8 tương ứng để URL vẫn hợp lệ, và đảo ngược quá trình để biến một chuỗi %-encoding khó hiểu trở lại thành văn bản dễ đọc.

Riêng tư ngay từ thiết kế: mọi thao tác mã hóa, giải mã và phân tích URL đều chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn. Văn bản của bạn không bao giờ được tải lên máy chủ, ghi log hay lưu trữ.

Cách mã hóa hoặc giải mã một URL

1

Nhập văn bản của bạn

Gõ hoặc dán văn bản hay URL vào ô Đầu vào, hoặc nhấn Dán để lấy thẳng từ bộ nhớ tạm. Dùng Ví dụ để tải một URL mẫu có chứa ký tự đặc biệt.

2

Mã hóa hoặc giải mã

Nhấn Mã hóa để percent-encoding dữ liệu đầu vào, hoặc Giải mã để chuyển một chuỗi đã mã hóa trở lại. Công cụ tự động nhận diện dữ liệu đã mã hóa và làm nổi bật thao tác mà nó gợi ý.

3

Xem bảng phân tích URL

Khi giá trị là một URL hợp lệ, bảng Phân tích URL sẽ hiện ra với giao thức, host, cổng, đường dẫn, truy vấn và fragment, kèm bảng Tham số truy vấn dạng khóa-giá trị.

4

Sao chép kết quả

Nhấn Sao chép kết quả để sao chép kết quả kèm một xác nhận trực quan nhanh chóng. Kết quả có thể chỉnh sửa, nên bạn có thể tinh chỉnh trước khi sao chép hoặc đưa lại vào để mã hóa tiếp.

Tính năng

Mã hóa percent văn bản

Mã hóa dữ liệu đầu vào bằng encodeURIComponent chuẩn để dấu cách, ký hiệu và ký tự đặc biệt trở thành các chuỗi %-escape an toàn.

Giải mã chuỗi đã mã hóa

Biến mọi chuỗi percent-encoding trở lại thành văn bản dễ đọc bằng decodeURIComponent, kèm thông báo lỗi rõ ràng cho chuỗi sai định dạng.

Tự động nhận diện thao tác

Khi bạn gõ, công cụ quét các mẫu %-encoding và làm nổi bật nên Mã hóa hay Giải mã, để bạn không bao giờ chọn nhầm chiều.

Hỗ trợ đầy đủ Unicode

Xử lý chữ có dấu, tiếng Trung, Nhật, Hàn, Ả Rập và emoji bằng cách mã hóa mỗi ký tự thành chuỗi byte UTF-8 của nó.

Bộ phân tích URL

Tách một URL hợp lệ thành giao thức, host, cổng, đường dẫn, truy vấn và fragment để bạn thấy chính xác nó được cấu trúc thế nào.

Bảng tham số truy vấn

Trích các tham số trong chuỗi truy vấn ra một bảng khóa-giá trị gọn gàng kèm huy hiệu đếm, để các giá trị lồng nhau dễ đọc.

Thao tác nhanh

Dán từ bộ nhớ tạm, tải một URL ví dụ, hoặc xóa cả hai ô chỉ với một chạm để xử lý công việc thật nhanh.

Kết quả chỉnh sửa, sao chép được

Ô kết quả luôn cho phép chỉnh sửa và sao chép vào bộ nhớ tạm chỉ với một chạm kèm xác nhận trực quan.

Chạy trên trình duyệt của bạn

Mọi thao tác mã hóa, giải mã và phân tích đều diễn ra trên thiết bị của bạn, không gửi yêu cầu lên máy chủ và không theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Mã hóa URL (percent-encoding) là gì?

Mã hóa URL, còn gọi là percent-encoding, chuyển các ký tự sang một định dạng an toàn để truyền trong URL. Ký tự đặc biệt, dấu cách và văn bản không phải ASCII được thay bằng dấu phần trăm theo sau bởi hai chữ số thập lục phân — ví dụ dấu cách trở thành %20< trở thành %3C — để URL vẫn hợp lệ với trình duyệt và máy chủ.

Làm sao mã hóa dấu cách trong URL thành %20?

Chỉ cần gõ hoặc dán văn bản và nhấn Mã hóa. Công cụ này dùng encodeURIComponent, biến dấu cách thành %20 theo định nghĩa của RFC 3986. Ký hiệu + cho dấu cách chỉ áp dụng cho định dạng application/x-www-form-urlencoded dùng trong form HTML, nên %20 là lựa chọn tương thích rộng rãi hơn.

encodeURI và encodeURIComponent khác nhau thế nào?

encodeURI mã hóa một URL đầy đủ nhưng giữ nguyên các ký tự như :, /, ?, #& vốn có ý nghĩa đặc biệt. encodeURIComponent mã hóa mọi thứ trừ chữ cái, chữ số và - _ . ~, nên đây là lựa chọn an toàn cho từng giá trị tham số riêng lẻ. Công cụ này dùng encodeURIComponent để an toàn tối đa.

Làm sao giải mã một chuỗi đã mã hóa URL?

Dán chuỗi percent-encoding vào ô Đầu vào. Công cụ nhận diện mẫu đã mã hóa và làm nổi bật nút Giải mã — nhấn vào đó để chuyển giá trị trở lại thành văn bản dễ đọc. Nếu chuỗi chứa một đoạn sai định dạng như %ZZ hoặc %2 chưa hoàn chỉnh, bạn sẽ nhận được thông báo lỗi rõ ràng thay vì bị treo.

Có thể mã hóa ký tự không phải tiếng Anh và emoji không?

Có. Công cụ hỗ trợ đầy đủ Unicode, bao gồm chữ có dấu, ký tự tiếng Trung, Nhật, Hàn và Ả Rập, cùng emoji. Mỗi ký tự được mã hóa thành chuỗi byte UTF-8 ở dạng percent-encoding, rồi giải mã trở lại thành ký tự gốc.

Dữ liệu của tôi có nằm cục bộ trong trình duyệt không?

Có. Mọi thao tác mã hóa, giải mã và phân tích URL đều chạy hoàn toàn trên trình duyệt bằng JavaScript. Không có gì bạn gõ được truyền tới máy chủ, thu thập hay lưu trữ, nên hoàn toàn an toàn khi dùng với các giá trị tham số nhạy cảm.

Phân tích URL
Protocol
Host
Port
Path
Query
Fragment
Dán một giá trị và công cụ sẽ tự động nhận diện nên mã hóa hay giải mã
Nhấn Ví dụ để tải một URL mẫu có chứa ký tự đặc biệt
Bảng Phân tích URL tự hiện ra khi phát hiện một URL hợp lệ
Dùng encodeURIComponent cho từng giá trị tham số — đây là lựa chọn an toàn nhất mà công cụ này áp dụng
Mọi thao tác mã hóa và giải mã đều diễn ra trên trình duyệt — không có gì được gửi tới máy chủ
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/6
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác