Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Xem lịch âm dương song song với đầy đủ thông tin vạn niên: can chi, con giáp, tiết khí, giờ hoàng đạo và ngày tốt xấu cho mọi tháng, mọi năm.

Lịch Âm Dương Với Ngày Âm Và Ngày Dương

Lịch âm này hiển thị ngày dương (Dương lịch) và ngày âm cho từng ngày trong tháng, đặt cạnh nhau, để bạn đọc ngay ngày âm hôm nay và xem lướt qua bất kỳ tháng hay năm nào. Công cụ dành cho ai theo lịch âm dương Á Đông để lo ngày lễ, ngày giỗ và chọn ngày tốt.

Bên cạnh cặp ngày âm dương, mỗi ngày còn kèm thông tin vạn niên truyền thống: can chi (Thiên Can và Địa Chi), con giáp của năm, tiết khí hiện tại và giờ hoàng đạo, hắc đạo. Nhấp vào ngày bất kỳ để mở chi tiết cả ngày, hoặc bật Ngày tốt xấu để thấy ngày tốt, ngày xấu trong cả tháng.

Chính xác và đúng thiên văn: ngày tháng được tính bằng thư viện 6tail/lunar-php tin cậy, xử lý đúng tháng nhuận, số ngày khác nhau của mỗi tháng và chu kỳ can chi 60 năm. Lịch tự điều chỉnh thuật ngữ và ngày lễ theo ngôn ngữ của bạn — Việt Nam, Trung Quốc hay Hàn Quốc.

Cách Xem Lịch Âm

1

Xem ngày hôm nay ở trên cùng

Thẻ Hôm nay hiển thị ngày dương hiện tại bên trái và ngày âm bên phải, kèm can chi, con giáp và tiết khí hiện tại. Dùng mũi tên trái phải của thẻ để xem từng ngày một mà không làm thay đổi lưới lịch bên dưới.

2

Chuyển tới tháng hoặc năm bất kỳ

Dùng mũi tên trên thanh công cụ để chuyển từng tháng, chọn tháng từ danh sách, hoặc gõ năm vào ô năm rồi nhấn Enter. Bấm nút Hôm nay để quay về tháng hiện tại.

3

Mở một ngày để xem đầy đủ chi tiết

Nhấp vào ô bất kỳ để mở chi tiết ngày: ngày âm đầy đủ với can chi của năm, tháng và ngày, trực cai quản và tính chất tốt xấu, sao trong ngày, tiết khí, ngày lễ, đủ 12 giờ và những việc nên làm, không nên làm.

4

Bật Ngày tốt xấu

Bấm nút Ngày tốt xấu để phủ màu lên lưới lịch theo hệ thống hoàng đạo (Hoàng Đạo) và hắc đạo (Hắc Đạo), giúp bạn nhận ra ngay những ngày thuận lợi.

Tính Năng

Hiển Thị Song Song Âm Dương

Mỗi ô hiển thị ngày dương cùng ngày âm tương ứng. Mùng 1 đầu tháng âm và ngày Rằm (15) được đánh dấu rõ ràng.

Can Chi (Thiên Can & Địa Chi)

Chu kỳ can chi 60 năm được tính cho năm, tháng và ngày theo ngôn ngữ của bạn, dù là Giáp Tý, 甲子 hay 갑자.

Con Giáp

Mỗi năm âm hiển thị con giáp kèm biểu tượng trực quan. Người Việt dùng con Mèo thay cho con Thỏ, được phản ánh tự động.

Tiết Khí

24 tiết khí chia năm thành các mùa được làm nổi bật trên lưới lịch, còn thẻ Hôm nay hiển thị tiết hoặc giai đoạn hiện tại.

Giờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo

Đủ 12 giờ truyền thống hiện ra kèm tên can chi, khung giờ và vị thần, đánh dấu là Hoàng Đạo (tốt) hay Hắc Đạo (xấu).

Phủ Màu Ngày Tốt Xấu

Bật lớp phủ màu để thấy ngày tốt và ngày xấu trong cả tháng, dựa trên vị thần cai quản ngày đó.

Ngày Lễ Truyền Thống

Ngày lễ âm lịch hiện theo từng ngôn ngữ, từ Tết Nguyên Đán và Trung Thu đến Seollal và Chuseok, đánh dấu thẳng vào ngày tương ứng.

Hỗ Trợ Nhiều Ngôn Ngữ

Thuật ngữ, tên ngày lễ, can chi và con giáp tự điều chỉnh theo phong tục Việt Nam, Trung Quốc (giản thể) và Hàn Quốc.

Kết Xuất Phía Máy Chủ Chuẩn SEO

Tháng mở đầu được kết xuất ngay trên máy chủ để tải nhanh và hiện rõ trên công cụ tìm kiếm, trong khi thao tác chuyển trang vẫn mượt như ứng dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Lịch âm hoạt động như thế nào?

Lịch âm tính tháng theo các pha của Mặt Trăng, mỗi tháng bắt đầu vào ngày trăng non và ngày 15 rơi đúng ngày trăng tròn. Một tháng âm dài khoảng 29,5 ngày, nên một năm âm ngắn hơn năm dương khoảng 11 ngày. Để bám theo các mùa, lịch định kỳ chèn thêm một tháng nhuận, vì thế nó là lịch âm dương.

Hôm nay là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thẻ Hôm nay ở đầu trang hiển thị ngày âm hiện tại bên cạnh ngày dương, cùng can chi, năm con giáp và tiết khí hiện tại. Dùng mũi tên của thẻ để xem ngày âm của những ngày lân cận, hoặc bấm nút Hôm nay để quay về hiện tại.

Lịch âm khác lịch dương như thế nào?

Lịch dương (Dương lịch) dựa trên chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời và có số ngày trong tháng cố định. Lịch âm dựa trên các pha của Mặt Trăng, nên mỗi tháng bắt đầu vào ngày trăng non. Vì hai hệ tính thời gian theo cách khác nhau, cùng một ngày dương lại ứng với một ngày âm khác nhau qua mỗi năm — đó là lý do lịch này hiển thị cả hai cùng lúc.

Can chi là gì?

Can chi (tiếng Trung gọi là Gan Zhi) ghép 10 Thiên Can với 12 Địa Chi thành một chu kỳ lặp gồm 60 đơn vị. Nó được dùng để gọi tên năm, tháng, ngày và giờ trong lịch pháp và tử vi Á Đông. Lịch này hiển thị can chi của năm, tháng và ngày theo ngôn ngữ bạn chọn.

Hoàng Đạo và Hắc Đạo là gì?

Hoàng Đạo (Đường Vàng) chỉ những khoảng thời gian tốt do các vị thần hiền lành cai quản như Thanh Long, còn Hắc Đạo (Đường Đen) chỉ những khoảng thời gian xấu. Hệ thống này áp dụng cho cả 12 giờ trong ngày lẫn cả ngày, và lớp phủ Ngày tốt xấu dùng nó để làm nổi bật ngày tốt, ngày xấu.

Vì sao Việt Nam dùng con Mèo thay cho con Thỏ?

Trong 12 con giáp của Việt Nam, con vật thứ tư là Mèo chứ không phải Thỏ như trong phong tục Trung Quốc và Hàn Quốc. Lý do lịch sử vẫn còn tranh luận, nhưng một giả thuyết phổ biến gắn nó với âm gần giống nhau của Địa Chi "Mão" (卯) và từ chỉ con mèo trong tiếng Việt. Lịch phản ánh điều này tự động khi xem bằng tiếng Việt.

Tiết khí là gì?

Tiết khí (tiếng Trung gọi là Jieqi) là 24 mốc trong năm dựa trên vị trí của Mặt Trời dọc theo hoàng đạo. Chúng đánh dấu sự chuyển mùa và từ lâu đã định hướng cho nhà nông. Ví dụ như Lập Xuân (đầu mùa xuân), Hạ Chí (giữa mùa hè) và Đông Chí (giữa mùa đông), và lịch làm nổi bật ngày mà mỗi tiết khí rơi vào.

Tôi có thể tra ngày ở quá khứ hay tương lai xa không?

Có. Gõ năm bất kỳ vào ô năm rồi nhấn Enter, hoặc chọn từ danh sách, lịch sẽ hiển thị chính xác cách quy đổi giữa ngày dương và ngày âm cho khoảng thời gian đó. Phép tính có tính đến tháng nhuận và số ngày khác nhau của mỗi tháng trên một dải năm rộng.

Dương lịch 20 Tháng 7 2026 Hôm nay
Âm lịch 7 tháng Sáu (6)
Tháng Ất Mùi · Ngày Ất Mùi
Ngựa
Bính Ngọ Năm Ngựa
Tiết hiện tại Tiểu Thử
Tháng Sáu năm Bính Ngọ (Ngựa)
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29 15
30 16
1 17
2 18
3 19
4 20
5 21
6 22
7 23 Tiểu Thử
8 24
9 25
10 26
11 27
12 28
13 29
14 1/6
15 2
16 3
17 4
18 5
19 6
20 7
21 8
22 9
23 10 Đại Thử
24 11
25 12
26 13
27 14
28 15 Rằm
29 16
30 17
31 18
1 19
2 20
Mùng 1 ÂL Rằm (15) Tiết khí Ngày lễ
Giờ trong ngày
Tốt Xấu
Bính Tý 00:00-00:59 Thiên Hình
Đinh Sửu 01:00-02:59 Chu Tước
Mậu Dần 03:00-04:59 Kim Quỹ
Kỷ Mão 05:00-06:59 Thiên Đức
Canh Thìn 07:00-08:59 Bạch Hổ
Tân Tỵ 09:00-10:59 Ngọc Đường
Nhâm Ngọ 11:00-12:59 Thiên Lao
Quý Mùi 13:00-14:59 Huyền Vũ
Giáp Thân 15:00-16:59 Tư Mệnh
Ất Dậu 17:00-18:59 Câu Trần
Bính Tuất 19:00-20:59 Thanh Long
Đinh Hợi 21:00-22:59 Minh Đường
Mậu Tý 23:00-23:59 Thanh Long
Nhấp vào bất kỳ ngày nào để xem thông tin vạn niên chi tiết
Dùng phím mũi tên để chuyển tháng, hoặc chuyển ngày khi đang mở ô chi tiết
Bật Ngày tốt xấu để làm nổi bật các ngày hoàng đạo và hắc đạo
Bấm mũi tên trái phải trên thẻ Hôm nay để xem từng ngày một
Gõ năm bất kỳ vào ô năm rồi nhấn Enter để chuyển tới năm đó
Lịch tự điều chỉnh theo phong tục Việt Nam, Trung Quốc và Hàn Quốc
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác